|
TỶ GIÁ & GIÁ VÀNG
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra |
| EUR | 28,755.56 | 29,229.86 |
| GBP | 32,881.89 | 33,558.89 |
| USD | 20,830.00 | 20,834.00 |
| Loại vàng | Mua vào | Bán ra |
| Vàng SJC 1c | 4,745,000 | 4,768,000 |
| Vàng nữ trang 24 K | 4,665,000 | 4,765,000 |
| Vàng nữ trang 18 K | 3,439,000 | 3,589,000 |
| Vàng nữ trang 14 K | 2,643,000 | 2,793,000 |
|